- プロンプト実行例
- プロンプトを見る
これで君も施工管理技士
【No. 1】 水 みず に関かん する記き 述 じゅつ のうち、適 てき 当 とう でないものはどれか。 ?1 濁だく 度 ど は、水 みず の濁にご りの程てい 度 ど を示しめ す。 ?2 COD は、水すい 中 ちゅう に溶よう 存 ぞん する酸さん 素 そ 量 りょう である。 ?3 色しき 度 ど は、水 みず の色いろ の程てい 度 ど を示しめ す。 ?4 硬こう 水 すい は、カルシウムイオンやマグネシウムイオンを多おお く含ふく む水 みず である。
Câu hỏi:
"Trong các mô tả về nước sau đây, ý nào không chính xác?
-
Độ đục (濁度) thể hiện mức độ đục của nước.
-
COD là lượng oxy hòa tan có trong nước.
-
Độ màu (色度) thể hiện mức độ màu của nước.
-
Nước cứng (硬水) là nước có chứa nhiều ion canxi và ion magiê."
Giải thích:
Tuyên bố không chính xác là 2) COD là lượng oxy hòa tan có trong nước. Thực tế, COD (Chemical Oxygen Demand - nhu cầu oxy hóa học) đo lường lượng oxy cần thiết để oxy hóa các chất hữu cơ có trong nước, không phải là lượng oxy hòa tan.
Thuật ngữ chính:
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 水 | mizu | Nước |
| 濁度 | dakudo | Độ đục |
| 酸素 | sanso | Oxy |
| COD | COD | Nhu cầu oxy hóa học |
| 色度 | shikido | Độ màu |
| 硬水 | kousui | Nước cứng |
| カルシウムイオン | karushiumu ion | Ion canxi |
| マグネシウムイオン | maguneshiumu ion | Ion magiê |
Hy vọng giải thích này sẽ giúp ích cho bạn trong việc chuẩn bị cho kỳ thi của mình!
コメント 0
他のプロンプトもチェック
GPTs
分析・推論
Analyzes contact center data, including voice and non-voice interactions. コンタクトセンターのデータ分析に特化。001496GPTs
資料作成
キャラクター生成に新たな可能性を求めているあなたへ。 このツールは、異なるシーンで一貫したスタイルのキャラクターを簡単に生成できる画像生成AIです。複雑な設定や手間は一切不要で、あなたのアイデアをもとに、キャラクターを様々な背景で生き生きと描き出します。 始めるのは簡単。あなたが思い描くキャラクターの特徴を入力するだけで、私たちのシステムがあなたの想像を現実のイラストへと変換します。これからのクリエイティブな旅に、このツールが新しい風を吹き込むでしょう。 さあ、一歩踏み出して、無限のイマジネーションを形にしましょう!2064262